Genoa CFC (Women)
Ý
Genoa CFC (Women) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Genoa CFC (Women) ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Genoa CFC (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie A, Nữ
Bàn thua
Genoa CFC (Women) để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) để thủng lưới trung bình 1.95 bàn mỗi trận
Genoa CFC (Women) đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Genoa CFC (Women) đã tham gia trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại Giải Serie A, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Genoa CFC (Women) tại Giải Serie A, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Genoa CFC (Women) tại Giải Serie A, Nữ
CDG thống kê
Genoa CFC (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie A, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Genoa CFC (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Genoa CFC (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Genoa CFC (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Genoa CFC (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải Serie A, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Genoa CFC (Women) thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Genoa CFC (Women) thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Genoa CFC (Women) có trung bình 0.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Genoa CFC (Women) thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Genoa CFC (Women) có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Genoa CFC (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) có trung bình 7.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Genoa CFC (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Genoa CFC (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Genoa CFC (Women) có trung bình 3.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Genoa CFC (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 4 | 1 | 44:19 | 25 | 55 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 49:26 | 23 | 44 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 33:19 | 14 | 39 | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 33:30 | 3 | 36 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 31:30 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:26 | 5 | 32 | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:25 | 5 | 32 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 24:22 | 2 | 30 | |
| 9 | 22 | 4 | 6 | 12 | 17:34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 4 | 5 | 13 | 19:40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 2 | 10 | 10 | 16:31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 2 | 4 | 16 | 18:43 | -25 | 10 |
- Champions League
- Relegation